字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌帷
旌帷
Nghĩa
1.铭旌与帷帐。均为丧仪用物。
Chữ Hán chứa trong
旌
帷