字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌斾
旌斾
Nghĩa
1.亦作"旌旆"。 2.旗帜。 3.犹尊驾﹑大驾。多用于官员。 4.借指军旅。
Chữ Hán chứa trong
旌
斾