字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旌旄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌旄
旌旄
Nghĩa
1.军中用以指挥的旗子。 2.泛指旗帜。 3.借指官兵。
Chữ Hán chứa trong
旌
旄