字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旌旐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌旐
旌旐
Nghĩa
1.旌旗。 2.指铭旌﹐导引灵柩的魂幡。
Chữ Hán chứa trong
旌
旐