字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌表
旌表
Nghĩa
封建统治者用立牌坊或挂匾额等表扬遵守封建礼教的人。
Chữ Hán chứa trong
旌
表