字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旌铭
旌铭
Nghĩa
1.旧时灵柩前书写死者姓名官衔的旗幡。又称铭旌。
Chữ Hán chứa trong
旌
铭