字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旗帜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旗帜
旗帜
Nghĩa
①旗子的总称高焰旗帜翻。②比喻榜样雷锋是时代青年的一面旗帜。③比喻某种思想、学说或政治力量十月革命的旗帜是不可战胜的。
Chữ Hán chứa trong
旗
帜