字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旗帜鲜明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旗帜鲜明
旗帜鲜明
Nghĩa
1.比喻政治倾向非常明显或态度很明确。
Chữ Hán chứa trong
旗
帜
鲜
明