字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旗扁银两
旗扁银两
Nghĩa
1.清制﹐发给新中式举人﹑进士树旗立匾于宅门的银两。
Chữ Hán chứa trong
旗
扁
银
两