字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旗舰
旗舰
Nghĩa
有些国家的海军舰队司令或编队司令所在的军舰。通常在舰的桅杆上挂有司令旗,夜间加挂司令灯。中国人民解放军海军则称指挥舰(艇),不挂司令旗和灯。
Chữ Hán chứa trong
旗
舰