字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旟旟
旟旟
Nghĩa
1.扬起貌﹐高昂貌。
Chữ Hán chứa trong
旟