字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无亦
无亦
Nghĩa
1.不也。表示委婉的反问语气。
Chữ Hán chứa trong
无
亦