字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无偏无陂
无偏无陂
Nghĩa
1.不偏向;不邪曲。
Chữ Hán chứa trong
无
偏
陂