字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无噍类
无噍类
Nghĩa
1.没有活着的人或生物。
Chữ Hán chứa trong
无
噍
类
无噍类 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台