字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无土栽培 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无土栽培
无土栽培
Nghĩa
不用土壤而用营养液培养植物的一种栽培方法。与土壤栽培相比,具有省土地、充分利用栽培空间、避免土壤病虫害传播等特点。可用来种植蔬菜、花卉、苗木、水稻等。
Chữ Hán chứa trong
无
土
栽
培