字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无地自厝
无地自厝
Nghĩa
1.犹无地自容。
Chữ Hán chứa trong
无
地
自
厝
无地自厝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台