字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无媲
无媲
Nghĩa
1.无比;没有别的能够相比。
Chữ Hán chứa trong
无
媲