字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无平不陂,无往不复 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无平不陂,无往不复
无平不陂,无往不复
Nghĩa
1.谓凡事没有始终平直而不遇险阻的,没有始终往前而不遇反复的。
Chữ Hán chứa trong
无
平
不
陂
,
往
复