字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无恙
无恙
Nghĩa
指没有疾病等事别来无╉Γ安然无恙。
Chữ Hán chứa trong
无
恙