字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无惭
无惭
Nghĩa
1.亦作"无惭"。 2.无所惭愧。 3.引申指不逊于或当得起。 4.不知羞愧。
Chữ Hán chứa trong
无
惭