字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无憀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无憀
无憀
Nghĩa
1.处于困境,无以为生;无所依赖。 2.空闲而烦闷的心情,闲而郁闷。 3.无意思;令人讨厌。
Chữ Hán chứa trong
无
憀