字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无所谓
无所谓
Nghĩa
1.没有什么;说不上。 2.不足道;不在乎。
Chữ Hán chứa trong
无
所
谓