字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无支祁
无支祁
Nghĩa
1.亦作"无支奇"。亦作"无支祈"。 2.古代传说中淮水水怪名。
Chữ Hán chứa trong
无
支
祁