字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无故呻吟
无故呻吟
Nghĩa
1.犹言无病呻吟。比喻无真情实感而故弄文墨。
Chữ Hán chứa trong
无
故
呻
吟