字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无斁
无斁
Nghĩa
1.不厌恶;不厌倦。 2.犹无终,无尽。
Chữ Hán chứa trong
无
斁