字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无服之殇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无服之殇
无服之殇
Nghĩa
1.古指未满八岁而夭折。因未成年,无丧服之礼,故称。
Chữ Hán chứa trong
无
服
之
殇