字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无楫
无楫
Nghĩa
1.没有划船的桨。喻没有实现意愿的手段。
Chữ Hán chứa trong
无
楫