字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无毡
无毡
Nghĩa
1.没有毡子。唐郑虔为国学广文馆博士,在官贫约,杜甫赠诗有"坐客寒无毡"句。见《新唐书.文艺传中.郑虔》◇以"无毡"为居官清寒之典。
Chữ Hán chứa trong
无
毡