字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无牛捉了马耕田
无牛捉了马耕田
Nghĩa
1.谚语。喻无优者退求其次。
Chữ Hán chứa trong
无
牛
捉
了
马
耕
田