字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无玷
无玷
Nghĩa
1.没有瑕疵;不受玷污。
Chữ Hán chứa trong
无
玷