字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无町畦
无町畦
Nghĩa
1.没有田界。亦以比喻人的言行没有约束。
Chữ Hán chứa trong
无
町
畦