字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无畑石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无畑石
无畑石
Nghĩa
1.亦作"无儋石"。 2.谓连少量存粮也没有。形容家贫。
Chữ Hán chứa trong
无
畑
石