字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无礼喏
无礼喏
Nghĩa
1.行礼的一种方式一边作揖,一边口说"无礼",表示客气。
Chữ Hán chứa trong
无
礼
喏