字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无米之炊
无米之炊
Nghĩa
比喻不具备最基本、最必要的条件,因而不可能做到的事巧妇难为无米之炊。
Chữ Hán chứa trong
无
米
之
炊