字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无緖
无緖
Nghĩa
1.没有头绪;没有线索。 2.没有情绪。 3.詈词。犹无道,无理。
Chữ Hán chứa trong
无
緖