字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无缝钢管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无缝钢管
无缝钢管
Nghĩa
1.没有焊缝的钢管。用钢坯直接轧成,用来做耐高压的锅炉管﹑油管﹑枪筒等。
Chữ Hán chứa trong
无
缝
钢
管