字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无脊椎动物
无脊椎动物
Nghĩa
1.生物学名词。除脊椎动物以外所有动物的总称。主要特点是体内无脊椎骨,神经系在腹面,心脏在背面,故又有"腹神经动物"之称。
Chữ Hán chứa trong
无
脊
椎
动
物