字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无萱
无萱
Nghĩa
1.萱草一名忘忧草。"无萱"谓不能忘忧。语本《诗.卫风.伯兮》"焉得谖(萱)草?言树之背。"毛传"谖草令人忘忧。"
Chữ Hán chứa trong
无
萱