字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无軏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无軏
无軏
Nghĩa
1.车辕前端套在牛马脖上的曲钩衡木称"軏"。车无軏不行。亦借指无车。
Chữ Hán chứa trong
无
軏