字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无远弗届
无远弗届
Nghĩa
1.不管多远之处,没有不到的。
Chữ Hán chứa trong
无
远
弗
届