字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无遮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无遮
无遮
Nghĩa
1.没有掩盖,裸露。 2.佛教语。谓包容广大,没有遮隔。 3.指无遮大会。
Chữ Hán chứa trong
无
遮