字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无面馻饦
无面馻饦
Nghĩa
1.犹无米之炊。馻饦,一种面食。
Chữ Hán chứa trong
无
面
馻
饦