字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日不我与
日不我与
Nghĩa
1.时日不等待我。极言应抓紧时间。
Chữ Hán chứa trong
日
不
我
与