字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日不暇给
日不暇给
Nghĩa
1.形容事务繁忙,没有空闲。语本《史记.封禅书》"虽受命而功不至,至梁父矣而德不洽,洽矣而日有不暇给,是以即事用希"。
Chữ Hán chứa trong
日
不
暇
给