字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日中将昃
日中将昃
Nghĩa
1.比喻事物盛极将衰。
Chữ Hán chứa trong
日
中
将
昃