字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日久歳长
日久歳长
Nghĩa
1.见"日久天长"。
Chữ Hán chứa trong
日
久
歳
长
日久歳长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台