字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日偷
日偷
Nghĩa
1.日渐苟且怠惰。 2.日益衰弱。
Chữ Hán chứa trong
日
偷