字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日圭
日圭
Nghĩa
1.古代祭日时所用的玉圭。 2.古代测日影的仪器。
Chữ Hán chứa trong
日
圭