字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日完 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日完
日完
Nghĩa
1.一天所做的事情。 2.谓太阳完整无缺。指朔日不发生日蚀。古代迷信认为是天下太平的征兆。
Chữ Hán chứa trong
日
完