字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日无暇晷
日无暇晷
Nghĩa
1.一天中没有空闲的时间。形容非常繁忙,时间不够用。
Chữ Hán chứa trong
日
无
暇
晷